hongnga310114
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
WA
8 / 10
PY3
96%
(999pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(847pp)
WA
11 / 13
PY3
92%
(702pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(521pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(2700.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (761.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 761.538 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (9330.0 điểm)
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |