• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hongochan5e1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
PY3
900pp
94% (847pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
Số lẻ loi 1
AC
100 / 100
PY3
900pp
90% (814pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
TLE
83 / 100
PY3
830pp
89% (735pp)
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
50 / 50
PY3
800pp
87% (695pp)
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0

THT (5720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 720.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0

THT Bảng A (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng số 500.0 / 500.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (3130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 830.0 / 1000.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team