hongochan5e1
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
TLE
83 / 100
PY3
89%
(735pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(695pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
83%
(667pp)
(3100.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
THT (5720.0 điểm)
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #4 | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp chẵn lẻ | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố 2 | 600.0 / 600.0 |
| Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên | 830.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [HARD - HSG9] Nguyên tố ghép | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |