hotrongtien
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
C++17
98%
(794pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(471pp)
RTE
6 / 10
C++17
90%
(434pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(354pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(255pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(167pp)
(3390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 810.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố | 480.0 / 800.0 |
| arr01 | 500.0 / 500.0 |
| dance01 | 1000.0 / 1000.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
Happy School (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 40.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |