hourin
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C
98%
(392pp)
96%
(384pp)
AC
50 / 50
C
94%
(376pp)
TLE
5 / 40
C
92%
(173pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (187.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 187.5 / 1500.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |