hquys
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
AC
28 / 28
C++17
83%
(1251pp)
(14806.0 điểm)
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi truyền hình | 1600.0 / 1600.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (14000.0 điểm)
DHBB (3885.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 585.0 / 1800.0 |
| Mining | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số thứ K | 1400.0 / 1400.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |