htn_Haiphong2
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1059
Điểm tối đa
1148
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
WA
8 / 10
SCAT
98%
(706pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 720.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 80.0 / 400.0 |
(2300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3220.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |