htpnhung
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1483
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(23072.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (61.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 61.5 / 1200.0 |
THT Bảng A (32631.1 điểm)
THT (2540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 800.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm ngày | 340.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |