• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

htpnhung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1252
Điểm tối đa 1483

Phân tích điểm

Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
20 / 20
PYPY
1500pp
100% (1500pp)
Tổng lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Bài 3 - Phát tài phát lộc
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
92% (1291pp)
Bài 4 - Ngày may mắn
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
90% (1265pp)
Số đặc biệt 9
AC
20 / 20
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
87% (1129pp)
minict05
AC
20 / 20
PY3
1300pp
85% (1106pp)
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N
AC
20 / 20
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(23072.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 900.0 / 1000.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
minict05 1300.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 972.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 160.0 / 2000.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Tách số 1 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 9 1400.0 / 1400.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Tìm số đã mất 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 840.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 600.0 / 1500.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Practice VOI (61.5 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 61.5 / 1200.0

THT Bảng A (32631.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 60.0 / 600.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1080.0 / 1200.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 560.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 175.0 / 1000.0
Tổng lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 1300.0 / 1300.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Bài dễ 292.5 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 200.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 763.6 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (2540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
Đếm ngày 340.0 / 400.0

Young ICT Talent (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 700.0 / 700.0

HSG THCS (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team