• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huevan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1289
Điểm tối đa 1289

Phân tích điểm

Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
41 / 50
C++17
1312pp
90% (1186pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
15 / 15
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Luyện thi cấp tốc
AC
20 / 20
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0

(10140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Cái túi thần kỳ 0.0 / 900.0
Thành viên ưu tú 700.0 / 700.0
Ngọc ngà 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (2612.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1312.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (9345.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1045.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 95.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team