hugygfgrgerrerer
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(900pp)
WA
12 / 13
C++17
96%
(709pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(553pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(542pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(532pp)
(3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| arr01 | 500.0 / 500.0 |
| arr02 | 600.0 / 600.0 |
| Nhỏ nhất | 800.0 / 800.0 |
| Số hạng thứ n #1 | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n #5 | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1980.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Tổng chẵn | 0.0 / 500.0 |
| Tính tổng #1 | 400.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1138.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 738.5 / 800.0 |
| Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 90.0 / 600.0 |