hungtrantuan20080
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(600pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(384pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(376pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(369pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(362pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(266pp)
AC
7 / 7
C++14
87%
(174pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Làm (việc) nước | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |