huonglinhvk
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(900pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(392pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(384pp)
AC
100 / 100
SCAT
94%
(282pp)
TLE
1 / 10
SCAT
92%
(37pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 40.0 / 400.0 |