huunhien
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
TLE
11 / 16
PY3
92%
(1015pp)
WA
23 / 30
PY3
90%
(970pp)
AC
18 / 18
PY3
89%
(886pp)
AC
15 / 15
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
(7860.0 điểm)
vn.spoj (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 880.0 / 1600.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1073.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1073.3 / 1400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |