huy031117
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
TLE
27 / 30
PY3
96%
(1037pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
27 / 27
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
WA
52 / 54
PY3
83%
(642pp)
(7866.4 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (770.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 770.4 / 800.0 |
| Tìm x tối thiểu | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |