huy18092014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
TLE
8 / 11
C++20
100%
(654pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(384pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(376pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(369pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(181pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(89pp)
(1654.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Ước số và tổng ước số | 654.5 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |