huychoibede
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1334
Điểm tối đa
1334
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(255pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có 3 chữ số | 300.0 / 300.0 |
| Số thứ n | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |