huydzvcl
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(882pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(738pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(452pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(347pp)
AC
2 / 2
C++14
85%
(340pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(333pp)
(5700.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| DSA03003 | 0.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |