huyenmylqt
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(392pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(384pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(376pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(266pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(260pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(255pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(250pp)
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| FiFa | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm kế tiếp | 0.0 / 600.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |