huyhoang1910cr
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(565pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(452pp)
TLE
15 / 50
C++14
87%
(365pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(340pp)
(3020.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số nguyên tố 2 | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| Số thuần nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |