huyhocpy
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(384pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(277pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(271pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(266pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(260pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(170pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(167pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
| Giai Thua | 400.0 / 400.0 |
| Bảng cửu chương | 300.0 / 300.0 |
| Hình tam giác dấu sao | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n | 200.0 / 200.0 |
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Dung dịch sát khuẩn | 400.0 / 400.0 |