huynguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1081
Điểm tối đa
1081
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
24 / 24
C++11
90%
(1085pp)
TLE
33 / 50
C++11
89%
(935pp)
AC
45 / 45
C++11
85%
(851pp)
TLE
70 / 100
C++11
83%
(759pp)
DHBB (3270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 600.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 480.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 90.0 / 1800.0 |
(6914.5 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (3266.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1056.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2823.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CAMELOT | 1523.8 / 1600.0 |
| MAGIC | 1300.0 / 1300.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |