huynhnguyenbaotran
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(443pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(434pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(903.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
| Lũy thừa | 270.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 133.3 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 800.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |