• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huynhtannguyenkhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thả diều (Trại hè MB 2019)
TLE
35 / 40
C++14
1138pp
100% (1138pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Số đặc biệt
AC
16 / 16
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
WA
18 / 20
C++20
990pp
94% (932pp)
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
PY3
880pp
90% (795pp)
Cửa hàng bán hoa
TLE
11 / 20
PY3
825pp
89% (731pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
WA
9 / 10
PY3
810pp
87% (703pp)
Chênh lệch
WA
90 / 100
PY3
810pp
85% (689pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

(3980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0

HSG THCS (6033.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 433.3 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 990.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0

Practice VOI (1137.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1137.5 / 1300.0

CSES (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 450.0 / 1200.0

THT (2393.3 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 450.0 / 1500.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Chênh lệch 810.0 / 900.0
Xoá xâu 733.3 / 1000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính 400.0 / 400.0

HSG THPT (2825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Cửa hàng bán hoa 825.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team