huyphus2009
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1274pp)
TLE
38 / 50
C++20
96%
(1168pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
45 / 45
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(695pp)
Lập trình cơ bản (4960.0 điểm)
HSG THPT (3316.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1216.0 / 1600.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy tăng giảm | 1000.0 / 1100.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| DFS cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (665.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 65.0 / 1300.0 |
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |