hvancbqhsg2025
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(784pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(768pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(753pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(553pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(542pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(532pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(510pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(500pp)
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 600.0 / 600.0 |
| Vị trí số dương | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích hình tam giác | 400.0 / 400.0 |
| ACRONYM | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |