hxvinh
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1129
Điểm tối đa
1505
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
350 / 350
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
250 / 250
C++17
92%
(2029pp)
RTE
90 / 100
C++17
90%
(1871pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1772pp)
RTE
199 / 200
C++17
87%
(1728pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1616pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1584pp)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (23275.0 điểm)
(23306.3 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (35638.2 điểm)
HSG THPT (6660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 990.0 / 1100.0 |
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
Olympic 30/4 (8770.0 điểm)
OLP MT&TN (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (3048.0 điểm)
Trại hè MT&TN (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |