• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

iaminfinityiq

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Numbers Sum Squares Modulo ZERO
AC
7 / 7
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Cặp Số Min Max
AC
100 / 100
C++17
1000pp
90% (904pp)
Khớp xâu
WA
35 / 50
C++17
910pp
89% (806pp)
Trò chơi trong ma trận
AC
100 / 100
C++17
900pp
87% (781pp)
Cùng học Tiếng Việt
AC
69 / 69
C++17
900pp
85% (766pp)
Rút gọn xâu
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0

(8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 910.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 390.0 / 1300.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

DHBB (4820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 420.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

HSG THCS (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team