• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

im_newbie

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
WA
18 / 20
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Khu vui chơi
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Giải thoát
AC
61 / 61
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Rùa gieo hạt
AC
10 / 10
PY3
1500pp
89% (1329pp)
Số bất thường
AC
50 / 50
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
WA
18 / 20
C++20
1440pp
85% (1225pp)
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (14122.3 điểm)

Bài tập Điểm
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1330.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1800.0 / 2000.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 692.3 / 1800.0

(9952.7 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1262.3 / 1300.0
BALLON 778.4 / 1800.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Rùa gieo hạt 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 612.0 / 1800.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật lớn nhất 700.0 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đẹp (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1500.0
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1200.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải thoát 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (22802.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 90.0 / 1800.0
Tăng bảng 540.0 / 1600.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 660.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 366.667 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 852.174 / 1400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 910.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1440.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 450.0 / 1500.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1213.3 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team