imbeoye
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1296
Điểm tối đa
1493
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
1000 / 1000
C++17
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(43853.8 điểm)
DHBB (5658.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thanh toán | 704.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) | 494.0 / 1900.0 |
| Xâu nhị phân (DHBB 2021) | 960.0 / 2400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (6849.3 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Những chiếc lá của Henry | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (6210.0 điểm)
Trại hè MT&TN (553.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con | 553.846 / 1600.0 |
CSES (12891.3 điểm)
HSG THCS (5283.3 điểm)
OLP MT&TN (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 80.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiều phu | 1440.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6990.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn nguyên tố | 1170.0 / 1300.0 |
| Giảm số | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số #3 | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Free Contest (3800.0 điểm)
JOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Jeweler | 1400.0 / 1400.0 |