jebcoder
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1764
Điểm tối đa
1764
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
8 / 8
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
DHBB (7575.0 điểm)
(9440.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |