• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

jebcoder

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1764
Điểm tối đa 1764

Phân tích điểm

Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Convex Hull | Bao lồi
AC
8 / 8
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Xóa xâu lấy xôi
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Cây khế
AC
100 / 100
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Chọn dãy
AC
100 / 100
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Đồng dư (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

DHBB (7575.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 75.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

(9440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Số Siêu Đẹp 780.0 / 1300.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1600.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 420.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team