kaysonn
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(542pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
WA
8 / 10
PY3
83%
(400pp)
(3345.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1496.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Ước thứ k | 396.0 / 1100.0 |
| Chia hết #2 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 0.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
THT (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 160.0 / 800.0 |
Atcoder (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |