kbeo37214
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(1015pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(904pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
32 / 32
PY3
85%
(766pp)
IR
9 / 10
PY3
83%
(675pp)
(6372.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2380.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 770.4 / 800.0 |
| Tiền Dễ Dàng | 810.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 400.0 / 1500.0 |
CSES (525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp | 525.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 675.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |