ken20032013
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1000pp)
AC
3 / 3
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(553pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
(600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu cân bằng | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1192.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 392.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tô màu 3 | 800.0 / 800.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |