ken30032010
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
TLE
75 / 100
C++20
92%
(968pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(6215.0 điểm)
DHBB (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 240.0 / 1200.0 |
| Đầu tư | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 780.0 / 1200.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 480.0 / 1500.0 |
| Bảng đẹp | 420.0 / 1400.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Coding Company | Công ty coding | 2200.0 / 2200.0 |
Young ICT Talent (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 700.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| calexp | 200.0 / 200.0 |
| Số X | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 400.0 / 400.0 |
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương | 800.0 / 800.0 |
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố | 330.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1050.0 / 1400.0 |