khabanh
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1370
Điểm tối đa
1616
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2058pp)
TLE
84 / 100
C++14
96%
(1936pp)
AC
8 / 8
C++14
94%
(1882pp)
AC
200 / 200
C++14
92%
(1845pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1808pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
WA
180 / 240
C++17
83%
(1438pp)
DHBB (6710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Lều thi | 910.0 / 1400.0 |
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) | 2100.0 / 2100.0 |
(17422.8 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 2000.0 / 2000.0 |
| Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) | 0.0 / 2600.0 |
Practice VOI (1539.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CAMELOT | 1539.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 13.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II | 2000.0 / 2000.0 |
| CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THCS (4405.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2016.0 / 2400.0 |