khang123minhhoang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
WA
19 / 20
PY3
98%
(1117pp)
AC
50 / 50
PYPY
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
TLE
13 / 20
C++17
92%
(959pp)
AC
5 / 5
PYPY
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| tongboi2 | 900.0 / 900.0 |
| Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) | 0.0 / 1100.0 |
| Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) | 0.0 / 1000.0 |