• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khang123minhhoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tết trung thu với đèn ông sao
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
WA
19 / 20
PY3
1140pp
98% (1117pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PYPY
1100pp
96% (1056pp)
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
TLE
13 / 20
C++17
1040pp
92% (959pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PYPY
1000pp
90% (904pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
tongboi2
AC
10 / 10
PYPY
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

Happy School (1150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 50.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

(900.0 điểm)

Bài tập Điểm
tongboi2 900.0 / 900.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (15695.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 1300.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 65.0 / 1300.0
Số X 0.0 / 1500.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 120.0 / 1200.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1140.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 280.0 / 1400.0

THT (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team