khang_best_coder
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
805
Điểm tối đa
1816
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
(21852.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (5640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài tập về nhà | 640.0 / 1600.0 |
| Đánh dấu bảng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia nhóm | 1600.0 / 1600.0 |