khavanbel
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(384pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức cộng trừ | 400.0 / 400.0 |
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ để lớn nhất | 900.0 / 900.0 |
| Tăng 2 biến giá trị | 400.0 / 400.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi xếp diêm | 900.0 / 900.0 |
| Bài toán dân gian | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1100.0 |