• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoan2202

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thứ K (HSG12'19-20)
TLE
9 / 10
C++17
1440pp
100% (1440pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
98% (1274pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
TLE
70 / 100
C++17
1050pp
96% (1008pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
32 / 50
C++17
1024pp
94% (964pp)
DFS cơ bản
AC
45 / 45
C++17
1000pp
92% (922pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++17
1000pp
90% (904pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++17
900pp
87% (781pp)
Mua quà (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
C++17
800pp
85% (681pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

HSG THPT (8449.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 450.0 / 500.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 585.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0

(1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 540.0 / 1800.0

OLP MT&TN (4550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1050.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi thời gian 240.0 / 400.0

HSG THCS (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 720.0 / 800.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

THT (3112.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 560.0 / 800.0
Lướt sóng 672.0 / 1600.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 0.0 / 500.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 780.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team