khoitn
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
WA
4 / 7
C++20
89%
(557pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(425pp)
(6224.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1928.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 628.6 / 1100.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |