kietvu225
Phân tích điểm
IR
25 / 73
PY3
100%
(616pp)
WA
4 / 20
PY3
96%
(403pp)
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(266pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (616.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 616.4 / 1800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 420.0 / 1700.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |