kinhbatngochuabagia
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(700pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5500.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |