kouskous77
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1215
Điểm tối đa
1359
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
WA
99 / 100
C++20
89%
(1579pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1334pp)
(47237.5 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (4985.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Trốn học | 1800.0 / 1800.0 |
| Trồng rau | 1485.7 / 1600.0 |
Happy School (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 360.0 / 600.0 |
HSG THCS (15870.0 điểm)
THT Bảng A (7000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
THT (7215.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (6982.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection | 975.0 / 2600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) | 1400.0 / 1400.0 |