• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lanhuongtran1atp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
96% (960pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
3 / 5
PY3
720pp
94% (678pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
92% (646pp)
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
8 / 10
PY3
480pp
87% (417pp)
Min 4 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
85% (340pp)
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
AC
2 / 2
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0

THT Bảng A (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 480.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 0.0 / 400.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 1100.0 / 1100.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team