lbk_nh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1130
Điểm tối đa
1130
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(588pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(576pp)
TLE
10 / 20
PAS
94%
(518pp)
TLE
4 / 9
PAS
92%
(492pp)
IR
30 / 100
PAS
90%
(380pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PAS
87%
(347pp)
AC
6 / 6
PAS
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(333pp)
(4007.2 điểm)
HSG THPT (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 320.0 / 400.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 0.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (48.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |