• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

le7036620

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - List Removals | Xóa danh sách
AC
9 / 9
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++20
1207pp
98% (1183pp)
Nguyên tố cùng nhau
AC
24 / 24
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
22 / 25
C++20
1144pp
94% (1077pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
87% (868pp)
Ước chung đặc biệt
AC
9 / 9
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(10067.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1144.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (2307.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0

CSES (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1537.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-Prime 2 337.6 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team