lehoa4508
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1207
Điểm tối đa
1616
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
92%
(1384pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1356pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1329pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1302pp)
AC
33 / 33
C++20
85%
(1276pp)
TLE
99 / 100
C++20
83%
(1238pp)
(15730.0 điểm)
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
CSES (7300.0 điểm)
Free Contest (5926.0 điểm)
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) | 525.0 / 1500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |