lephu0106ntu
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1165
Điểm tối đa
1457
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CPP23
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(834pp)
(16086.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Hàm range 3 | 0.0 / 400.0 |
Practice VOI (468.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp bậc trong công ty | 0.0 / 1800.0 |
| Partitions | 468.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG THCS (1084.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 184.6 / 800.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
THT Bảng B & C (270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lô tô nhà Cô Thành | 270.0 / 1000.0 |