lequangdat0405
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1232
Điểm tối đa
1232
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PAS
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(960pp)
TLE
6 / 7
PAS
94%
(887pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(814pp)
AC
50 / 50
PAS
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(510pp)
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Bảo vệ Trái Đất | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (5712.9 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |