lequytt63
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
WA
8 / 10
C++20
94%
(1054pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
TLE
6 / 10
C++20
85%
(613pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chính phương | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (4940.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |